lower criticism

Định nghĩa

Danh từ: - Phê bình văn bản thấp: "lower criticism" một thuật ngữ trong lĩnh vực nghiên cứu Kinh Thánh, chỉ việc nghiên cứu các bản thảo hiện có của Kinh Thánh nhằm xác định văn bản gốc ban đầu. tập trung vào việc so sánh các bản sao chép tay, sửa lỗi sao chép, phục hồi văn bản nguyên thủy, trái ngược với "higher criticism" (phê bình cao hơn) vốn nghiên cứu về nguồn gốc, tác giả, bối cảnh lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Các học giả sử dụng phê bình văn bản thấp để so sánh các bản thảo cổ khác nhau của Kinh Thánh.)
  • (Phê bình văn bản thấp giúp xác định phiên bản nào của một đoạn Kinh Thánh gần nhất với bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lower criticism": áp dụng phê bình văn bản thấp.

    • The theologian applied lower criticism to the Gospel of Mark. (Nhà thần học đã áp dụng phê bình văn bản thấp cho Phúc Âm Mác-.)
  • "the findings of lower criticism": những phát hiện của phê bình văn bản thấp.

    • The findings of lower criticism often challenge traditional readings of the text. (Những phát hiện của phê bình văn bản thấp thường thách thức các cách đọc truyền thống của văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Textual criticism (danh từ): phê bình văn bản (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả lower criticism).

    • Textual criticism is essential for understanding ancient documents. (Phê bình văn bản rất cần thiết để hiểu các tài liệu cổ.)
  • Higher criticism (danh từ): phê bình cao hơn (nghiên cứu nguồn gốc bối cảnh).

    • Higher criticism examines the authorship and historical context of biblical books. (Phê bình cao hơn xem xét tác giả bối cảnh lịch sử của các sách Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Textual analysis: phân tích văn bản (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Manuscript study: nghiên cứu bản thảo (nhấn mạnh vào việc xem xét các bản sao chép tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lower criticism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.